← Quay lại lịch thi đấu









3/6/1028.7kYSR-04E





3/4/1228.7kEchozz





5/3/825.4kniu





4/12/611.2kzzq





4/11/910.8kTK




8/1/1534.6kQ7





13/3/1131.4kYumeyume-





10/2/1625.3kAva阿发





4/5/2317.9k毁灭





1/8/1413.8kQ





Team ResilienceTổng tài sản 104.8kTrụ 3 · Nhà lính 0 · Roshan 0Cloud RisingTổng tài sản 123.0kTrụ 8 · Nhà lính 4 · Roshan 2+12.5k
8/3/1022.6kYSR-04E





9/2/1418.1kEchozz





7/1/1317.5kniu





6/4/2110.5kTK





2/4/169.2kzzq




4/4/319.4kYumeyume-





6/5/318.6kQ7





1/8/414.8kAva阿发





2/7/56.7k毁灭





1/9/85.0kQ




Team ResilienceTổng tài sản 77.9kTrụ 8 · Nhà lính 2 · Roshan 1Cloud RisingTổng tài sản 64.4kTrụ 2 · Nhà lính 0 · Roshan 0+7.9k
Team Resilience vs Cloud Rising - Trực tiếp -
DreamLeague China Closed Qualifier season 30 2026
Ván 1
thắng50:03Ván 2
thắng35:02Ván 3Đang đấu
89.5% 10.5%
Trực tiếpTrực tiếp
873 người xem
Diễn biến từng ván
Ván đang đấuPhút 5 · 5:02
Team Resilience0–0Cloud Rising
Chênh tài sản: Team Resilience +0
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản |
|---|---|---|
| 0/0/0 | 2.0k | |
| 0/0/0 | 2.3k | |
| 0/0/0 | 1.7k | |
| 0/0/0 | 1.0k | |
| 0/0/0 | 894 |
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản |
|---|---|---|
| 0/0/0 | 849 | |
| 0/0/0 | 2.1k | |
| 0/0/0 | 2.2k | |
| 0/0/0 | 2.1k | |
| 0/0/0 | 743 |
Valve phát số liệu trễ khoảng 2-5 phút so với hình.
- Mạng đầu
6:51 - Trụ đầu
8:58 - Roshan đầu
33:06
Đối đầu tướng
3/6/1028.7kYSR-04E
3/4/1228.7kEchozz
5/3/825.4kniu
4/12/611.2kzzq
4/11/910.8kTK
8/1/1534.6kQ7
13/3/1131.4kYumeyume-
10/2/1625.3kAva阿发
4/5/2317.9k毁灭
1/8/1413.8kQChênh lệch tài sản
Chênh lệch vàng theo phút (phía trên: Team Resilience dẫn)
Bảng chi tiết
Các mốc trong ván
- 6:51Team Resilience lấy mạng đầu tiên
- 8:58Cloud Rising phá trụ (trên T1)
- 14:05Cloud Rising phá trụ (giữa T1)
- 16:31Cloud Rising phá trụ (dưới T1)
- 25:20Team Resilience phá trụ (dưới T1)
- 29:14Team Resilience phá trụ (giữa T1)
- 31:46Team Resilience phá trụ (trên T1)
- 33:06Cloud Rising hạ Roshan
- 40:08Cloud Rising phá trụ (dưới T2)
- 42:52Cloud Rising hạ Roshan
- 43:16Cloud Rising phá trụ (giữa T2)
- 43:39Cloud Rising phá trụ (trên T2)
- 46:17Cloud Rising phá trụ (giữa T3)
- 49:27Cloud Rising phá trụ (trên T3)
- 49:30Cloud Rising phá nhà lính (trên)
- 49:32Cloud Rising phá nhà lính (trên)
- 49:54Cloud Rising phá nhà lính (giữa)
- 49:57Cloud Rising phá nhà lính (giữa)
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản | Last hit | GPM/XPM |
|---|---|---|---|---|
| 3/6/10 | 28.7k | 614 | 667/874 | |
| 3/4/12 | 28.7k | 527 | 626/866 | |
| 5/3/8 | 25.4k | 481 | 598/800 | |
| 4/11/9 | 10.8k | 120 | 283/396 | |
| 4/12/6 | 11.2k | 25 | 285/388 |
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản | Last hit | GPM/XPM |
|---|---|---|---|---|
| 13/3/11 | 31.4k | 500 | 709/915 | |
| 8/1/15 | 34.6k | 489 | 717/1007 | |
| 10/2/16 | 25.3k | 340 | 557/795 | |
| 1/8/14 | 13.8k | 56 | 333/547 | |
| 4/5/23 | 17.9k | 155 | 393/653 |
Số liệu từng ván theo API trận đấu của Valve, qua OpenDota
- Mạng đầu
0:05 - Trụ đầu
7:31 - Roshan đầu
24:58
Đối đầu tướng
8/3/1022.6kYSR-04E
9/2/1418.1kEchozz
7/1/1317.5kniu
6/4/2110.5kTK
2/4/169.2kzzq
4/4/319.4kYumeyume-
6/5/318.6kQ7
1/8/414.8kAva阿发
2/7/56.7k毁灭
1/9/85.0kQChênh lệch tài sản
Chênh lệch vàng theo phút (phía trên: Team Resilience dẫn)
Bảng chi tiết
Các mốc trong ván
- 0:05Team Resilience lấy mạng đầu tiên
- 7:31Cloud Rising phá trụ (giữa T1)
- 12:40Team Resilience phá trụ (dưới T1)
- 14:32Team Resilience phá trụ (trên T1)
- 15:59Team Resilience phá trụ (giữa T1)
- 22:27Team Resilience phá trụ (giữa T2)
- 24:58Team Resilience hạ Roshan
- 25:52Team Resilience phá trụ (dưới T2)
- 26:36Team Resilience phá trụ (dưới T3)
- 26:42Cloud Rising phá trụ (trên T1)
- 32:22Team Resilience phá nhà lính (dưới)
- 32:50Team Resilience phá nhà lính (dưới)
- 34:10Team Resilience phá trụ (trên T2)
- 34:59Team Resilience phá trụ (giữa T3)
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản | Last hit | GPM/XPM |
|---|---|---|---|---|
| 8/3/10 | 22.6k | 340 | 680/724 | |
| 9/2/14 | 18.1k | 232 | 546/709 | |
| 7/1/13 | 17.5k | 227 | 531/797 | |
| 6/4/21 | 10.5k | 66 | 326/490 | |
| 2/4/16 | 9.2k | 51 | 323/393 |
| Tuyển thủ | K/D/A | Tài sản | Last hit | GPM/XPM |
|---|---|---|---|---|
| 2/7/5 | 6.7k | 36 | 243/317 | |
| 6/5/3 | 18.6k | 349 | 584/693 | |
| 1/8/4 | 14.8k | 216 | 500/575 | |
| 1/9/8 | 5.0k | 25 | 250/332 | |
| 4/4/3 | 19.4k | 375 | 588/710 |
Số liệu từng ván theo API trận đấu của Valve, qua OpenDota
Dự đoán
Nhận định nhanh
- EloTeam Resilience 1691, Cloud Rising 1451: chênh 240 điểm.
- Đối đầuTeam Resilience 2 – 0 Cloud Rising sau 2 lần gặp. Lần gặp gần nhất ngày tại The International China Closed Qualifier 2026: Team Resilience thắng 2 – 0. Chi tiết
- Phong độTeam Resilience thắng 5/10, Cloud Rising thắng 4/10 trận gần nhất. Team Resilience đang nhỉnh hơn về phong độ, chênh lệch không quá lớn. Chi tiết
- Kết luậnTeam Resilience được đánh giá cao hơn rõ 89.5% theo Elo. Elo, đối đầu và phong độ đều nghiêng về Team Resilience.
1691Elo hiện tại1451
Đối đầu
Phong độ gần đây
Team Resilience · thắng 5/10Cloud Rising · thắng 4/10Trận thắngTrận thua
Elo sau từng trận · trận cũ nhấttrận mới nhất
Đội hình
Dự đoán của cộng đồng
Trận đã bắt đầu — bình chọn đã đóng.
