Bảng xếp hạng LMHT (LoL) 2026 theo Elo
201

















































EKO Esports
▼ 17202TITANS
▲ 1203Bulldog Esports
▼ 13204Top Esports Challenger
205RMD Gaming
▲ 5206NRG Esports
▼ 26207ZennIT
▼ 29208Team Aqua ASD
▼ 34209Dynasty
▲ 21210B2U
211Barcząca Esports
▼ 12212BNK FearX Youth
▼ 12213Team Phantasma
▼ 1214Anonymo Esports
▼ 15215Gamespace Mediterranean College Esports
▲ 20216Golden Lions
▼ 13217Saigon Dino
218UB Alma Mater
219PCIFIC
▲ 11220Vitality Rising Bees
221SU Esports
▲ 5222Mental Rush
223FALKE Esports
224LUA Gaming
225GIANTX iTero
226Team Solid
227TeamOrangeGaming
228Maryville University
▲ 30229JSK Esports
▲ 7230Maze Gaming
▼ 16231Baam Esports
▼ 23232Bilibili Gaming Junior
▲ 11233ZEN Esports
234Team High Ground
2353v Team
▼ 12236CGN Esports
▲ 31237Eterna
238NCG Esports
239Galions Sharks
▼ 2240Hyperion
▼ 14241Meavedron
▲ 4242Winthrop University
▼ 9243Weibo Gaming Youth Team
244ZYB Esport
▼ 14245Ancient Ones
246UP2UMEDIA Cebulaki
▼ 27247Volda E-Sport
▼ 24248MVK Academy
▼ 4249Dream Esports
▼ 12250Volticons
Bảng xếp hạng League of Legends được tính thế nào?
Mỗi đội có một điểm Elo. Sau từng trận, đội thắng lấy điểm của đội thua; thắng đối thủ mạnh hơn thì được nhiều điểm hơn, thua đối thủ yếu hơn thì mất nhiều hơn (hệ số K = 32).
Đội mới bắt đầu theo hạng giải mình thi đấu (hạng S 1700, A 1600, B 1500, C 1400, D 1300), vì các giải khu vực hiếm khi gặp nhau nên không thể cho mọi đội xuất phát ngang nhau.
Mũi tên ▲▼ cạnh điểm là mức thay đổi trong 30 ngày gần nhất. Bảng được tính lại mỗi ngày từ toàn bộ kết quả đã ghi nhận; tỷ lệ thắng trên trang trận và công cụ dự đoán dùng chính các điểm này.